Ai là người tạo ra bom nguyên tử? Hé lộ cha đẻ và lịch sử
Câu hỏi ai là người tạo ra bom nguyên tử luôn là một chủ đề thu hút sự quan tâm của nhiều người, không chỉ bởi sức hủy diệt khủng khiếp của loại vũ khí này mà còn bởi những câu chuyện lịch sử, khoa học đằng sau nó. Bom nguyên tử, một biểu tượng của cả tiến bộ khoa học lẫn khả năng hủy diệt tột cùng, đã thay đổi vĩnh viễn cục diện chiến tranh và quan hệ quốc tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào tìm hiểu về người được coi là cha đẻ của bom nguyên tử, những cộng sự quan trọng của ông, và bối cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của vũ khí hủy diệt này.
Khi nhắc đến bom nguyên tử, cái tên đầu tiên xuất hiện trong tâm trí hầu hết mọi người chính là J. Robert Oppenheimer. Ông là một nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, người được giao trọng trách lãnh đạo Phòng thí nghiệm Los Alamos, nơi diễn ra các nghiên cứu và phát triển cốt lõi của Dự án Manhattan – dự án bí mật của Hoa Kỳ nhằm chế tạo bom nguyên tử trong Thế chiến II.
Oppenheimer, với trí tuệ xuất chúng và khả năng lãnh đạo thiên bẩm, đã tập hợp và dẫn dắt một đội ngũ các nhà khoa học lỗi lạc nhất thời bấy giờ. Ông không trực tiếp thiết kế hay chế tạo từng bộ phận của quả bom, nhưng tầm nhìn khoa học, khả năng điều phối và giải quyết các vấn đề phức tạp đã đưa dự án đi đến thành công. Vai trò của ông được ví như người nhạc trưởng, điều khiển một dàn nhạc giao hưởng khổng lồ gồm những tài năng vĩ đại nhất để tạo ra một bản giao hưởng (hay bản cáo chung) kinh hoàng.
Vai trò của J. Robert Oppenheimer trong Dự án Manhattan
Sinh năm 1904, J. Robert Oppenheimer sớm bộc lộ tài năng vượt trội trong lĩnh vực khoa học. Ông theo học tại các trường danh tiếng như Đại học Harvard, Đại học Cambridge và Đại học Göttingen, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ Vật lý vào năm 1927. Oppenheimer có những đóng góp quan trọng trong nhiều lĩnh vực vật lý lý thuyết, bao gồm cơ học lượng tử, vật lý hạt nhân, vật lý thiên văn và lý thuyết trường lượng tử. Ông được biết đến với những nghiên cứu về sao neutron và lỗ đen, cũng như vai trò trong việc phát triển lý thuyết về các phản ứng dây chuyền hạt nhân.
Năm 1942, quân đội Hoa Kỳ bắt đầu Dự án Manhattan, một nỗ lực khổng lồ và bí mật để phát triển vũ khí hạt nhân trước Đức Quốc xã. Oppenheimer được bổ nhiệm làm Giám đốc Khoa học của Phòng thí nghiệm Los Alamos vào năm 1943. Tại đây, ông phải đối mặt với những thách thức kỹ thuật và khoa học chưa từng có. Ông đã thành công trong việc xây dựng một môi trường làm việc hợp tác, nơi các nhà khoa học từ nhiều nền tảng khác nhau có thể chia sẻ ý tưởng và cùng nhau giải quyết các vấn đề hóc búa.
Dưới sự lãnh đạo của Oppenheimer, Phòng thí nghiệm Los Alamos đã đạt được những bước tiến vượt bậc. Ông đã chỉ đạo các nghiên cứu về hai loại bom nguyên tử chính: bom phân hạch uranium (Little Boy) và bom phân hạch plutonium (Fat Man). Quả bom thử nghiệm đầu tiên, mang tên Trinity, đã phát nổ thành công tại sa mạc Alamogordo, New Mexico vào ngày 16 tháng 7 năm 1945, đánh dấu lần đầu tiên nhân loại chứng kiến sức mạnh hủy diệt của vũ khí hạt nhân.
Sau chiến tranh, Oppenheimer trở thành một nhân vật công chúng và là người ủng hộ mạnh mẽ cho việc kiểm soát vũ khí hạt nhân quốc tế. Tuy nhiên, quan điểm của ông về vấn đề này, cùng với quá khứ có những mối liên hệ với những người cộng sản, đã khiến ông trở thành mục tiêu của các cuộc điều tra an ninh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Năm 1954, ông bị tước bỏ giấy phép an ninh, một sự kiện gây tranh cãi sâu sắc trong giới khoa học và chính trị Hoa Kỳ.
Mặc dù vậy, di sản của J. Robert Oppenheimer với tư cách là một trong những nhân vật trung tâm trong việc tạo ra bom nguyên tử là không thể phủ nhận. Ông là một biểu tượng cho cả sự phi thường của trí tuệ con người và gánh nặng đạo đức đi kèm với những khám phá khoa học mang tính cách mạng.
Những nhà khoa học chủ chốt khác trong Dự án Manhattan
Dù Oppenheimer là gương mặt đại diện, Dự án Manhattan là nỗ lực của hàng trăm ngàn người, trong đó có nhiều nhà khoa học lỗi lạc khác đã đóng góp công sức to lớn. Một số nhân vật nổi bật bao gồm:
- Enrico Fermi: Nhà vật lý người Ý đoạt giải Nobel, người đã xây dựng lò phản ứng hạt nhân nhân tạo đầu tiên trên thế giới (Chicago Pile-1) vào năm 1942, chứng minh tính khả thi của phản ứng dây chuyền được kiểm soát. Ông là một trong những người tiên phong trong nghiên cứu vật lý hạt nhân và đóng vai trò cố vấn quan trọng trong Dự án Manhattan.
- Leo Szilard: Nhà vật lý người Hungary, người đã hình dung ra phản ứng dây chuyền hạt nhân và là một trong những người đầu tiên đề xuất việc chế tạo bom nguyên tử. Ông đã cùng Einstein ký bức thư gửi Tổng thống Roosevelt, cảnh báo về khả năng Đức Quốc xã chế tạo bom nguyên tử và thúc đẩy Hoa Kỳ bắt đầu chương trình nghiên cứu của riêng mình.
- Ernest Lawrence: Nhà vật lý người Mỹ, người phát minh máy gia tốc cyclotron và đoạt giải Nobel Vật lý năm 1939. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp làm giàu uranium, một công đoạn then chốt để tạo ra nhiên liệu cho bom nguyên tử. Ông cũng là người đứng đầu Phòng thí nghiệm Berkeley, nơi có nhiều nghiên cứu ban đầu quan trọng.
- Hans Bethe: Nhà vật lý lý thuyết người Đức đoạt giải Nobel, người đứng đầu bộ phận lý thuyết tại Los Alamos. Ông chịu trách nhiệm tính toán các tham số quan trọng cho thiết kế bom, bao gồm khối lượng tới hạn và hiệu suất nổ.
- Edward Teller: Nhà vật lý người Hungary-Mỹ, người thường được coi là cha đẻ của bom khinh khí (bom H). Dù đóng vai trò trong Dự án Manhattan, sự bất đồng với Oppenheimer và sự tập trung vào bom H đã khiến ông trở thành một nhân vật gây nhiều tranh cãi.
Sự hợp tác đa ngành và đa quốc gia này, dưới sự chỉ đạo chung của Oppenheimer và sự quản lý của quân đội, đã tạo nên một kỳ tích khoa học và kỹ thuật phi thường, đồng thời cũng mở ra một kỷ nguyên mới đầy bất ổn cho nhân loại.
Bối cảnh lịch sử: Tại sao bom nguyên tử được tạo ra?
Sự ra đời của bom nguyên tử không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của những căng thẳng địa chính trị và những bước tiến khoa học vào đầu thế kỷ 20. Các nhà khoa học châu Âu, đặc biệt là những người chạy trốn khỏi chế độ Đức Quốc xã, đã lo ngại rằng Đức có thể phát triển vũ khí hạt nhân trước khi các nước Đồng minh kịp có động thái.
Vào năm 1938, Otto Hahn và Fritz Strassmann ở Berlin đã tình cờ phát hiện ra sự phân hạch hạt nhân. Phát hiện này nhanh chóng được Lise Meitner và Otto Frisch giải thích về mặt lý thuyết, và họ nhận ra rằng quá trình này giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ, cùng với việc giải phóng các neutron có thể gây ra phản ứng dây chuyền. Khả năng ứng dụng quân sự của khám phá này là vô cùng rõ ràng.
Năm 1939, với sự thúc đẩy của Leo Szilard và Albert Einstein, bức thư nổi tiếng đã được gửi đến Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt, cảnh báo về mối đe dọa tiềm tàng và kêu gọi Hoa Kỳ đầu tư vào nghiên cứu hạt nhân. Bức thư này đã dẫn đến việc thành lập Ủy ban Uranium và cuối cùng là sự khởi đầu của Dự án Manhattan vào năm 1942.
Mục tiêu chính của dự án là phát triển một quả bom có sức công phá lớn hơn bất kỳ loại vũ khí nào từng được chế tạo, nhằm kết thúc Thế chiến II. Áp lực thời gian và nỗi sợ về việc đối thủ có được vũ khí tương tự là động lực mạnh mẽ thúc đẩy các nhà khoa học và chính phủ Hoa Kỳ dốc toàn lực cho dự án.
Sau khi Đức Quốc xã đầu hàng vào tháng 5 năm 1945, câu hỏi đặt ra là liệu bom nguyên tử có còn cần thiết để kết thúc chiến tranh với Nhật Bản hay không. Tuy nhiên, với thiệt hại nhân mạng dự kiến sẽ rất lớn nếu phải đổ bộ lên Nhật Bản, Tổng thống Harry S. Truman đã quyết định sử dụng vũ khí hạt nhân.
Vào ngày 6 tháng 8 năm 1945, quả bom uranium
